Trong hơn 10 năm tư vấn chuyển đổi số và vận hành cho doanh nghiệp, tôi nhận thấy một thực tế rất phổ biến: nhiều lãnh đạo vẫn đang dùng lẫn lộn hai khái niệm “logistics” và “quản lý chuỗi cung ứng”. Điều này dẫn đến các quyết định sai lầm về tổ chức bộ máy, đầu tư công nghệ và tối ưu chi phí.
Trong bối cảnh đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, thương mại điện tử bùng nổ và áp lực ESG, việc hiểu đúng logistics và quản lý chuỗi cung ứng là gì không còn mang tính học thuật, mà là năng lực sống còn của doanh nghiệp.
1. Quản lý chuỗi cung ứng là gì?
Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) là quá trình thiết kế, điều phối và tối ưu toàn bộ các hoạt động từ ý tưởng sản phẩm, mua nguyên liệu, sản xuất, phân phối đến khi sản phẩm tới tay người tiêu dùng cuối cùng.
Theo ASCM – Association for Supply Chain Management, SCM là việc đồng bộ hóa cung – cầu, quản trị dòng hàng, dòng dữ liệu và dòng tài chính trên toàn hệ thống nhằm tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Mục tiêu cốt lõi của SCM
- Tối ưu hiệu quả toàn chuỗi, không chỉ từng khâu
- Giảm tổng chi phí sở hữu (TCO)
- Tăng khả năng đáp ứng thị trường và trải nghiệm khách hàng
Các hoạt động chính trong SCM
- Hoạch định cung – cầu (Demand & Supply Planning)
- Quản trị nhà cung cấp
- Sản xuất & phát triển sản phẩm
- Quản trị tồn kho chiến lược
- Phối hợp logistics, marketing, bán hàng, tài chính
2. Logistics là gì?
Logistics là một phần của quản lý chuỗi cung ứng, tập trung vào việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng lưu chuyển vật lý của hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm tiêu dùng.

Theo định nghĩa của CSCMP – Council of Supply Chain Management Professionals, logistics chịu trách nhiệm đảm bảo đúng hàng – đúng nơi – đúng thời điểm – đúng chi phí.
Các hoạt động logistics chính
- Vận tải (đường bộ, biển, hàng không, đa phương thức)
- Kho bãi & xử lý vật liệu
- Đóng gói, dán nhãn
- Thủ tục hải quan
- Giao nhận & logistics ngược
Ví dụ thực tế:
Một doanh nghiệp có thể thuê ngoài logistics rất tốt, nhưng nếu dự báo nhu cầu sai hoặc chọn sai nhà cung cấp, toàn bộ chuỗi cung ứng vẫn thất bại.
3. Phân biệt logistics và quản lý chuỗi cung ứng
| Tiêu chí | Logistics | Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) |
| Phạm vi | Hẹp, tập trung vận chuyển & kho | Rộng, bao trùm toàn bộ hệ thống |
| Mục tiêu | Giảm chi phí vận hành | Tối ưu lợi nhuận toàn chuỗi |
| Tầm nhìn | Ngắn – trung hạn | Dài hạn, chiến lược |
| Đối tác | Đơn vị vận tải, kho bãi | Nhà cung cấp, sản xuất, phân phối, khách hàng |
| Bản chất | Thực thi | Tích hợp & điều phối |
Logistics là “cánh tay”, còn SCM là “bộ não” của chuỗi giá trị doanh nghiệp.
4. Mô hình SCOR
SCOR (Supply Chain Operations Reference) là mô hình chuẩn do ASCM phát triển, được sử dụng bởi hơn 70% tập đoàn toàn cầu.
6 quy trình cốt lõi của SCOR
- Plan – Lập kế hoạch
- Source – Tìm nguồn cung
- Make – Sản xuất
- Deliver – Giao hàng
- Return – Hoàn trả
- Enable – Hỗ trợ & quản trị dữ liệu
5 chỉ số hiệu suất chính
- Độ tin cậy
- Tốc độ đáp ứng
- Tính linh hoạt
- Chi phí
- Hiệu quả sử dụng tài sản
Trong các dự án tôi triển khai, việc đo SCOR giúp doanh nghiệp giảm 15–25% chi phí logistics trong 12 tháng nhờ nhìn được “điểm nghẽn thật”.
5. Xu hướng logistics và SCM tại Việt Nam giai đoạn 2025–2035
Theo Quyết định 2229/QĐ-TTg (10/2025), Việt Nam đặt mục tiêu:
- Logistics đóng góp 5–7% GDP giai đoạn 2025–2035
- Giảm chi phí logistics/GDP xuống 12–15%
- Lọt Top 40 LPI thế giới
Logistics xanh & bền vững
- Xe điện, nhiên liệu sinh học
- Kho bãi năng lượng mặt trời
- Tối ưu lộ trình bằng AI
- Bao bì tái chế
Công nghệ đột phá
- AI & Big Data: giảm 20–30% chi phí vận hành
- Blockchain: truy xuất nguồn gốc, chống gian lận
- Robot & tự động hóa kho
- Drone & xe tự lái (thử nghiệm)
Theo Gartner (2025), 45% doanh nghiệp toàn cầu đã bị tấn công qua chuỗi cung ứng phần mềm – cho thấy an ninh mạng SCM là ưu tiên bắt buộc.
Kết luận
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng không còn là chi phí – mà là lợi thế cạnh tranh.
Trong giai đoạn 2025–2035, doanh nghiệp Việt Nam chỉ có thể bứt phá nếu chuyển từ “vận hành rời rạc” sang “tư duy chuỗi giá trị tích hợp”.
“Ai kiểm soát được chuỗi cung ứng, người đó kiểm soát được thị trường.”
— Michael Porter, Harvard Business School
















