CHIẾN LƯỢC AI QUỐC GIA 2030: CHUYỂN ĐỔI TOÀN DIỆN BẰNG AI
VN168
1 giờ trước1k lượt xem
Việt Nam đang đặt ra một bước chuyển quan trọng trong chiến lược phát triển trí tuệ nhân tạo khi không chỉ dừng ở nghiên cứu và ứng dụng AI mà hướng tới chuyển đổi toàn diện quốc gia bằng AI.
Ngày 28/8/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng đã ký Quyết định số 1671/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Quyết định này có hiệu lực ngay từ ngày ký và thay thế Chiến lược AI ban hành năm 2021, mở ra định hướng phát triển mới với AI trở thành năng lực cốt lõi trong quản trị quốc gia, phát triển kinh tế và đời sống xã hội.
Theo ông Nguyễn Khắc Lịch, Cục trưởng Cục Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo (Bộ Khoa học và Công nghệ), chiến lược mới lấy nhân lực, hạ tầng và dữ liệu làm nền tảng, đồng thời xem thể chế và quản trị AI là yếu tố đột phá để thúc đẩy quá trình chuyển đổi trên quy mô quốc gia.
AI trở thành năng lực cốt lõi của quốc gia
Khác với giai đoạn trước tập trung vào nghiên cứu và triển khai các ứng dụng riêng lẻ, chiến lược mới đặt AI vào trung tâm của quá trình xác định bài toán, thiết kế giải pháp, tổ chức thực hiện và vận hành.
Những nguyên tắc triển khai trọng tâm gồm:
Lấy con người làm trung tâm.
Gắn trách nhiệm người đứng đầu với kết quả thực hiện.
Phổ cập kỹ năng AI cho toàn dân.
Phát triển đồng bộ hạ tầng, dữ liệu và nền tảng AI.
Bảo đảm an toàn, an ninh và chủ quyền AI.
Khuyến khích doanh nghiệp AI Việt Nam phát triển sản phẩm Make in Viet Nam.
Đây được xem là nền tảng để hình thành hệ sinh thái AI có khả năng tự chủ, đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế gắn với năng lực nội sinh của Việt Nam.
Mục tiêu đến năm 2030: AI đóng góp khoảng 6% GDP
Chiến lược AI quốc gia xác định hệ thống mục tiêu theo bốn tầng: tác động, kết quả, sản phẩm đầu ra và đầu vào, tạo cơ sở đo lường cụ thể trong quá trình triển khai.
Ở tầng tác động, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030:
Thuộc nhóm 3 quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI.
Kinh tế AI đóng góp khoảng 6% GDP.
Năng suất lao động trong các ngành ứng dụng AI tăng 10–15%.
Xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ và giải pháp AI đạt khoảng 5 tỷ USD.
Những mục tiêu này cho thấy AI được kỳ vọng trở thành một trong những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế số.
100% cán bộ, công chức sử dụng AI hằng tuần
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của chiến lược là việc đưa AI vào hoạt động của khu vực công với quy mô lớn.
Theo mục tiêu đặt ra đến năm 2030:
100% cán bộ, công chức, viên chức sử dụng AI công vụ hằng tuần.
60% quyết định điều hành được hỗ trợ bởi dữ liệu và AI.
Mức độ hài lòng đối với dịch vụ công có ứng dụng AI tăng ít nhất 30%.
100% dịch vụ công trực tuyến và hồ sơ thủ tục hành chính được hỗ trợ bởi AI.
Những mục tiêu này thể hiện định hướng đưa AI trở thành công cụ hỗ trợ thường xuyên trong quản trị và phục vụ người dân.
Phát triển nền tảng AI Việt Nam và nguồn nhân lực quy mô lớn
Bên cạnh ứng dụng, chiến lược cũng đặt trọng tâm vào việc phát triển năng lực công nghệ nội địa.
Các mục tiêu nổi bật gồm:
Hình thành 5 nền tảng AI dùng chung.
Xây dựng 10 thương hiệu AI Việt Nam.
Phát triển 8 mô hình AI tiếng Việt ở nhiều quy mô.
Đào tạo 10.000 nhân lực AI trình độ cao.
Phát triển 50.000 nhân lực đại học trở lên có năng lực ứng dụng AI.
Đào tạo lại 500.000 lao động để triển khai và vận hành AI.
Trang bị kỹ năng AI cơ bản cho 10 triệu lao động đã qua đào tạo.
Việc phát triển nguồn nhân lực được xem là một trong những điều kiện quan trọng để AI có thể được triển khai rộng rãi trong cả khu vực công và khu vực doanh nghiệp.
Chín trụ cột phát triển AI quốc gia
Để hiện thực hóa các mục tiêu, chiến lược xác định 9 trụ cột phát triển AI, tạo thành hệ sinh thái phát triển đồng bộ.
Các trụ cột bao gồm:
Nhân lực AI và kỹ năng AI toàn dân.
Dữ liệu và mô hình AI.
Hạ tầng AI.
Nghiên cứu và làm chủ công nghệ AI.
AI trong quản trị quốc gia.
AI cho các ngành kinh tế – xã hội.
AI cho doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và hợp tác xã.
Hệ sinh thái AI.
Quản trị AI an toàn và đáng tin cậy.
AI sẽ được thúc đẩy trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, nông nghiệp, tài chính, y tế, giáo dục, văn hóa, môi trường, quốc phòng và an ninh.
Từ chiến lược đến thực thi với 32 chỉ tiêu và 97 nhiệm vụ
Một điểm khác biệt của Chiến lược AI mới là cơ chế triển khai được cụ thể hóa bằng:
32 chỉ tiêu.
97 nhiệm vụ và giải pháp.
14 nhóm nhiệm vụ.
Phân công rõ cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp và thời gian thực hiện.
Việc triển khai gắn với nguyên tắc “6 rõ”, gồm:
Rõ người.
Rõ việc.
Rõ thời gian.
Rõ trách nhiệm.
Rõ sản phẩm.
Rõ thẩm quyền.
Theo đó, kết quả thực hiện sẽ trở thành căn cứ để điều chỉnh chính sách, phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả chuyển đổi AI của từng bộ, ngành và địa phương.
Tầm nhìn 2045: Việt Nam thuộc nhóm dẫn đầu châu Á về AI
Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đặt ra tầm nhìn đến năm 2045, khi Việt Nam phấn đấu trở thành một trong 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về nghiên cứu, phát triển và làm chủ AI.
Ở giai đoạn này, AI được định hướng trở thành nền tảng vận hành chủ đạo của Nhà nước, nền kinh tế và xã hội, góp phần nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Chiến lược AI mới đánh dấu bước chuyển từ ứng dụng công nghệ sang chuyển đổi toàn diện quốc gia bằng AI, lấy con người, dữ liệu và hạ tầng làm nền tảng để xây dựng một Việt Nam số trong giai đoạn phát triển mới.
Điểm nhấn của Chiến lược AI quốc gia
Văn bản: Quyết định 1671/QĐ-TTg.
Mục tiêu 2030: Thuộc nhóm 3 ASEAN về AI, kinh tế AI đạt khoảng 6% GDP.
Mục tiêu công vụ: 100% cán bộ, công chức sử dụng AI hằng tuần.
Nguồn nhân lực: 10.000 chuyên gia AI và 10 triệu lao động có kỹ năng AI cơ bản.
Tầm nhìn 2045: Việt Nam thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về AI.



