HỖ TRỢ TỐI ĐA 100% KINH PHÍ CHO NHIỆM VỤ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC
VN168
47 phút trước1k lượt xem
Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Thông tư số 49/2026/TT-BKHCN, thiết lập cơ chế tài chính mới cho các nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ chiến lược. Điểm đáng chú ý là ngân sách Nhà nước có thể hỗ trợ tối đa 100% kinh phí đối với một số nhiệm vụ đặc biệt, đồng thời chuyển mạnh sang quản lý theo kết quả, tăng quyền tự chủ và chấp nhận rủi ro khoa học có kiểm soát.
Mở cơ chế tài chính mới cho phát triển công nghệ chiến lược

Thông tư số 49/2026/TT-BKHCN quy định cơ chế tài chính đối với nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ chiến lược thuộc Chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia đặc biệt về công nghệ chiến lược.
Theo ông Đào Ngọc Chiến, Giám đốc Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia – NAFOSTED, cơ chế mới được thiết kế nhằm giúp tổ chức, doanh nghiệp và nhà khoa học tập trung hơn vào mục tiêu làm chủ công nghệ, tạo ra sản phẩm và đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.
Thông tư không phải một chính sách riêng lẻ mà là bước cụ thể hóa nhiều chủ trương lớn về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Trong đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt ra định hướng thể chế đi trước, ưu tiên nguồn lực quốc gia cho công nghệ chiến lược và có chính sách thu hút, trọng dụng nhân lực chất lượng cao.
Nhiệm vụ đặc biệt có thể được hỗ trợ tối đa 100% kinh phí
Một trong những điểm nổi bật nhất của cơ chế mới là mức hỗ trợ ngân sách được xác định dựa trên mức độ ưu tiên, rủi ro và khả năng huy động nguồn lực của từng nhiệm vụ.
Đối với nhiệm vụ do Nhà nước đặt hàng nhằm phát triển:
Công nghệ lõi;
Công nghệ nền tảng;
Công nghệ có ý nghĩa đặc biệt đối với tự chủ công nghệ quốc gia;
Công nghệ phục vụ an ninh, quốc phòng;
Các nhiệm vụ nghiên cứu có độ rủi ro cao;
ngân sách Nhà nước có thể hỗ trợ tối đa 100% kinh phí.
Đây là cơ chế quan trọng nhằm chia sẻ rủi ro trong những giai đoạn nghiên cứu khó khăn nhất, đặc biệt với các công nghệ mà khu vực tư nhân khó có thể tự đầu tư toàn bộ do chi phí lớn và mức độ bất định cao.
Sản phẩm có khả năng thương mại hóa được hỗ trợ tối đa 70%

Đối với các sản phẩm công nghệ chiến lược đã có khả năng ứng dụng, chuyển giao hoặc thương mại hóa, ngân sách Nhà nước có thể hỗ trợ tối đa 70% kinh phí.
Phần nguồn lực còn lại được huy động từ doanh nghiệp và các nguồn kinh phí hợp pháp khác.
Như vậy, cơ chế hỗ trợ không được áp dụng theo một tỷ lệ cố định cho tất cả nhiệm vụ.
Mức hỗ trợ sẽ phụ thuộc vào:
Mục tiêu phát triển công nghệ;
Giai đoạn phát triển sản phẩm;
Mức độ rủi ro;
Khả năng ứng dụng;
Triển vọng thương mại hóa;
Khả năng huy động nguồn lực ngoài Nhà nước.
Cách tiếp cận này hướng đến việc Nhà nước tập trung chia sẻ rủi ro ở những giai đoạn khó khăn, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp cùng đầu tư khi sản phẩm đã tiến gần hơn tới thị trường.
Ba chuyển dịch lớn trong quản lý nhiệm vụ khoa học công nghệ

Theo lãnh đạo NAFOSTED, Thông tư 49 thể hiện ba chuyển dịch quan trọng trong cách quản lý và sử dụng nguồn lực dành cho nghiên cứu và phát triển công nghệ chiến lược.
Chuyển từ quản lý đầu vào sang quản lý theo kết quả
Thay vì tập trung quá nhiều vào thủ tục chi tiêu, nhiệm vụ được chia thành các gói công việc – Work Package (WP).
Mỗi gói công việc phải xác định rõ:
Mục tiêu;
Nội dung thực hiện;
Sản phẩm đầu ra;
Kinh phí;
Cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm;
Thời gian hoàn thành.
Kinh phí được phân bổ dựa trên kết quả của từng gói công việc.
Điều này giúp cơ quan quản lý tập trung vào câu hỏi quan trọng hơn: nhiệm vụ đã tạo ra sản phẩm và kết quả gì?
Chuyển từ kiểm soát thủ tục sang quản trị theo mốc đánh giá
Các gói công việc được tập hợp theo từng mốc đánh giá.
Tại mỗi mốc, hội đồng sẽ xem xét sản phẩm và bằng chứng đã được xác định ngay từ đầu.
Nếu kết quả đạt yêu cầu, nhiệm vụ được tiếp tục cấp kinh phí để triển khai giai đoạn tiếp theo.
Nếu không đạt, phương án nghiên cứu có thể được:
Điều chỉnh;
Thay đổi hướng triển khai;
Hoặc dừng thực hiện.
Cách làm này giúp tập trung nguồn lực vào những hướng nghiên cứu có triển vọng và hạn chế việc tiếp tục đầu tư vào các phương án không còn hiệu quả.
Chuyển từ tiền kiểm sang tự chủ gắn với hậu kiểm
Tổ chức chủ trì và nhóm nghiên cứu được trao quyền chủ động lớn hơn trong quá trình triển khai nhiệm vụ.
Đổi lại, các đơn vị phải tăng cường trách nhiệm giải trình, quản trị rủi ro và minh bạch trong sử dụng nguồn lực.
Ba chuyển dịch này có mối liên hệ chặt chẽ:
Trao quyền để tăng tốc – quản lý theo kết quả để bảo đảm hiệu quả – hậu kiểm để bảo đảm trách nhiệm.
Tổng công trình sư có mức trần thù lao 300 triệu đồng/tháng
Một điểm đáng chú ý khác của Thông tư 49 là cơ chế chi cho nhân lực thực hiện nhiệm vụ công nghệ chiến lược.
Mức thù lao được xác định theo:
Vị trí đảm nhiệm;
Trách nhiệm;
Sản phẩm đầu ra;
Thời gian tham gia;
Tính chất và mức độ phức tạp của nhiệm vụ.
Trong đó, mức trần cao nhất đối với Tổng công trình sư là 300 triệu đồng/tháng.
Đối với Chủ nhiệm nhiệm vụ, mức trần là 150 triệu đồng/tháng.
Các vị trí khác như thành viên chính, thành viên, thư ký khoa học và kỹ thuật viên được xác định mức chi phù hợp với vai trò đảm nhiệm.
Điều quan trọng là các mức trên chỉ là mức trần để lập, thẩm định và phê duyệt dự toán, không phải mức chi mặc định áp dụng cho tất cả nhiệm vụ.
Mức chi thực tế phải căn cứ vào năng lực của cá nhân, thời gian tham gia, tính chất công việc và yêu cầu về sản phẩm đầu ra.
Mở cơ chế thu hút chuyên gia trong nước và quốc tế
Thông tư cũng tạo thêm dư địa để thu hút nhân lực trình độ cao.
Các nhiệm vụ có thể thuê chuyên gia trong nước và quốc tế theo cơ chế thỏa thuận.
Trong trường hợp thông thường, mức thuê chuyên gia tối đa có thể tương đương mức của Chủ nhiệm nhiệm vụ.
Đối với trường hợp đặc biệt, mức thuê có thể cao hơn nhưng phải được cơ quan có thẩm quyền quyết định.
Việc xác định mức chi cho chuyên gia dựa trên:
Yêu cầu chuyên môn;
Phạm vi công việc;
Năng lực và kinh nghiệm;
Thời gian tham gia;
Mặt bằng giá thị trường;
Thông lệ quốc tế.
Cơ chế này được kỳ vọng giúp Việt Nam có thêm khả năng thu hút các chuyên gia giỏi tham gia vào những nhiệm vụ công nghệ có tính chiến lược.
“Dòng tiền đi theo kết quả”
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của cơ chế mới được khái quát bằng thông điệp:
“Dòng tiền đi theo kết quả.”
Nguồn ngân sách Nhà nước và kinh phí đối ứng được phân bổ cho từng gói công việc.
Kết quả tại các mốc đánh giá sẽ trở thành căn cứ để:
Thanh toán;
Quyết toán;
Tiếp tục cấp kinh phí;
Điều chỉnh nhiệm vụ;
Hoặc dừng triển khai.
Hội đồng đánh giá tập trung vào sản phẩm và bằng chứng thực tế thay vì chỉ xem xét số tiền đã chi hay số lượng thủ tục đã hoàn thành.
Đây là sự thay đổi đáng kể trong tư duy quản lý các nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ.
Cho phép nhiều phương án nghiên cứu cùng cạnh tranh
Hoạt động nghiên cứu khoa học luôn có mức độ bất định.
Một bài toán công nghệ có thể được triển khai đồng thời theo nhiều phương án nghiên cứu độc lập.
Theo cơ chế mới, sau mỗi mốc đánh giá, những phương án có triển vọng sẽ được tiếp tục cấp nguồn lực.
Những phương án không còn hiệu quả có thể được điều chỉnh hoặc dừng.
Cách tiếp cận này cho phép nguồn lực tập trung dần vào hướng nghiên cứu có khả năng thành công cao hơn, thay vì buộc toàn bộ nhiệm vụ phải đi theo một phương án duy nhất từ đầu đến cuối.
Bố trí 10% kinh phí dự phòng cho những thay đổi ngoài dự kiến
Các dự án công nghệ chiến lược thường kéo dài nhiều năm và có thể phát sinh những thay đổi khó dự đoán.
Thông tư cho phép bố trí 10% kinh phí dự phòng từ tổng kinh phí ngân sách Nhà nước để xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình triển khai.
Bên cạnh đó, tổ chức chủ trì có thể ứng trước nguồn kinh phí hợp pháp để thực hiện ngay những nội dung cấp bách trong thời gian chờ ngân sách Nhà nước cấp.
Cơ chế này giúp hoạt động nghiên cứu tránh bị gián đoạn chỉ vì các vấn đề về dòng tiền trong quá trình triển khai.
Kinh phí đối ứng không chỉ được tính bằng tiền
Một điểm mới đáng chú ý là kinh phí đối ứng không nhất thiết phải hoàn toàn bằng tiền mặt.
Nguồn lực đối ứng có thể bao gồm:
Máy móc;
Trang thiết bị;
Phòng thí nghiệm;
Quyền sở hữu trí tuệ;
Nhân lực;
Các nguồn lực hợp pháp khác.
Điều này mở rộng đáng kể khả năng hợp tác giữa Nhà nước – doanh nghiệp – viện nghiên cứu – trường đại học.
Một doanh nghiệp có thể đóng góp bằng hạ tầng kỹ thuật, thiết bị hoặc đội ngũ chuyên gia thay vì chỉ cung cấp vốn bằng tiền.
Qua đó, nhiều nguồn lực sẵn có trong xã hội có thể được huy động hiệu quả hơn cho các nhiệm vụ công nghệ chiến lược.
Chấp nhận rủi ro khoa học nhưng không chấp nhận sai phạm
Một trong những tư duy mới của cơ chế tài chính là thừa nhận rằng nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ luôn có khả năng thất bại.
Nếu một phương án nghiên cứu không đạt kết quả dự kiến nhưng đã được triển khai:
Đúng quy trình;
Minh bạch;
Trung thực;
Đầy đủ thủ tục;
Có đầy đủ bằng chứng về quá trình thực hiện;
thì rủi ro khoa học có thể được xem xét chấp nhận.
Tuy nhiên, việc chấp nhận rủi ro khoa học hoàn toàn khác với việc chấp nhận sai phạm trong quản lý và sử dụng nguồn lực công.
Tinh thần của cơ chế mới là tạo không gian cho sáng tạo và thử nghiệm nhưng vẫn phải quản trị rủi ro chặt chẽ.
Theo dõi nhiệm vụ nghiên cứu trên nền tảng số quốc gia
Việc thực hiện các nhiệm vụ công nghệ chiến lược sẽ được theo dõi trên nền tảng số quốc gia.
Hàng tháng, đơn vị chủ trì phải cập nhật tình hình và kết quả thực hiện.
Thông tin này tạo điều kiện để cơ quan quản lý theo dõi tiến độ, nhận diện những vấn đề phát sinh và đánh giá tính khả thi của từng nhiệm vụ.
Việc ứng dụng nền tảng số cũng giúp tăng khả năng minh bạch, theo dõi và quản trị nguồn lực trong các chương trình khoa học và công nghệ quy mô lớn.
Năm thành tố cốt lõi của cơ chế tài chính mới
Cơ chế tài chính dành cho công nghệ chiến lược có thể được khái quát qua 5 thành tố chính:
Đầu tư cho con người theo vị trí và trách nhiệm;
Thu hút chuyên gia theo cơ chế thị trường;
Quản lý kết quả thông qua gói công việc và mốc đánh giá;
Trao quyền tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình;
Chấp nhận rủi ro khoa học có kiểm soát.
Năm yếu tố này cùng hướng tới một chuỗi kết quả xuyên suốt:
Nghiên cứu → Làm chủ công nghệ → Hình thành sản phẩm → Chuyển giao → Thương mại hóa.
Tạo động lực hình thành sản phẩm công nghệ chiến lược của Việt Nam
Thông tư 49/2026/TT-BKHCN cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong cách Nhà nước đầu tư cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Thay vì tập trung chủ yếu vào quản lý chi phí và thủ tục, cơ chế mới hướng nhiều hơn tới sản phẩm, kết quả và khả năng thương mại hóa.
Việc có thể hỗ trợ tối đa 100% kinh phí đối với những nhiệm vụ đặc biệt quan trọng, cùng cơ chế trả thù lao cạnh tranh và thu hút chuyên gia, có thể tạo thêm điều kiện để các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp mạnh dạn tham gia vào những bài toán công nghệ lớn.
Quan trọng hơn, nguồn lực Nhà nước được định hướng đóng vai trò chia sẻ rủi ro ở giai đoạn khó nhất, sau đó từng bước thu hút doanh nghiệp và nguồn lực xã hội tham gia khi công nghệ tiến gần hơn tới thị trường.
Nếu được triển khai hiệu quả, cơ chế này sẽ góp phần thúc đẩy quá trình làm chủ công nghệ lõi, hình thành sản phẩm công nghệ chiến lược, tăng khả năng chuyển giao và thương mại hóa, qua đó nâng cao năng lực tự chủ công nghệ của Việt Nam.



