TỪ SỐ HÓA THÀNH CỔ QUẢNG TRỊ ĐẾN KHÁT VỌNG ĐƯA CÔNG NGHỆ VIỆT VƯƠN XA
VN168
9 giờ trước1k lượt xem
Từ mong muốn giúp cựu chiến binh, thân nhân liệt sĩ và những người ở xa có thể trở lại thăm Thành cổ Quảng Trị trong không gian số, Thái Việt Ý cùng các cộng sự đã từng bước phát triển ý tưởng thành một dự án công nghệ ứng dụng dữ liệu 3D và trí tuệ nhân tạo. Hành trình này không chỉ hướng tới số hóa di sản mà còn mở ra những ứng dụng trong giáo dục, nghiên cứu và công nghiệp sáng tạo. Giải pháp của nhóm cũng là một trong 15 giải pháp AI lọt vào vòng sơ khảo Âu Lạc Grand Prize 2026 trị giá 1 triệu USD.
Khởi đầu từ mong muốn tri ân lịch sử bằng công nghệ
Ý tưởng bắt đầu khi Thái Việt Ý còn là học sinh THPT.
Cùng nhóm bạn, anh thực hiện dự án tái hiện Thành cổ Quảng Trị bằng công nghệ thực tế ảo 3D, với mong muốn giúp những cựu chiến binh tuổi cao, sức yếu, thân nhân liệt sĩ và những người ở xa có thể tiếp cận di tích mà không nhất thiết phải trực tiếp đến tận nơi.
Dự án được thử nghiệm tại khuôn viên Đại học Huế năm 2023 và thu hút hàng trăm người tham gia trải nghiệm.
Từ điểm xuất phát đó, công nghệ không chỉ còn là một công cụ tạo ra sản phẩm mới, mà trở thành phương tiện giúp kết nối quá khứ với hiện tại và đưa những giá trị lịch sử đến gần hơn với cộng đồng.
Từ một mô hình 3D đến bài toán số hóa quy mô lớn

Khi bắt tay triển khai, nhóm nhanh chóng nhận ra rằng số hóa một di tích không đơn giản chỉ là dựng hình 3D.
Quá trình này đòi hỏi nhiều công đoạn như:
Thu thập hình ảnh;
Đo đạc;
Xử lý dữ liệu;
Tái tạo bề mặt;
Tối ưu mô hình;
Kiểm tra độ chính xác.
Nếu chỉ thực hiện một công trình, một nhóm nhỏ vẫn có thể hoàn thành bằng phương pháp thủ công.
Nhưng khi mục tiêu mở rộng sang hàng trăm hoặc hàng nghìn di tích, hiện vật, cách làm này sẽ gặp giới hạn về thời gian, chi phí, nhân lực và khả năng mở rộng.
Từ đó, nhóm đặt ra một câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để số hóa nhanh hơn, hiệu quả hơn và có thể triển khai trên quy mô lớn?
Dữ liệu 3D không chỉ để lưu trữ
Một bước ngoặt quan trọng xuất hiện khi nhóm có cơ hội đồng hành cùng các nhà nghiên cứu tại Đại học Fulbright Việt Nam trong những dự án hợp tác với Đại học Columbia của Mỹ về số hóa phục vụ nghiên cứu Việt Nam.
Từ môi trường nghiên cứu chuyên sâu, nhóm nhận ra rằng giá trị của số hóa không nằm ở việc tạo ra một mô hình 3D đẹp mắt.
Quan trọng hơn là xây dựng được hệ thống dữ liệu có độ chính xác cao, được chuẩn hóa, có nguồn gốc rõ ràng và có thể tiếp tục khai thác.
Khi dữ liệu được tổ chức bài bản, một tài nguyên 3D có thể phục vụ nhiều mục đích:
Bảo tồn → nghiên cứu → giáo dục → trưng bày trực tuyến → sản xuất nội dung số.
Đây cũng là sự chuyển đổi quan trọng trong tư duy phát triển sản phẩm: từ số hóa từng công trình riêng lẻ sang xây dựng một nền tảng dữ liệu có thể khai thác lâu dài.
AI tham gia vào quy trình xử lý dữ liệu 3D

Qua quá trình hợp tác với các studio game, nhóm tiếp tục nhận thấy một vấn đề chung giữa bảo tồn di sản và công nghiệp sáng tạo.
Cả hai đều cần dữ liệu 3D chất lượng cao, nhưng phải dành nhiều nguồn lực cho những công đoạn hậu kỳ như:
Làm sạch dữ liệu – tối ưu cấu trúc mô hình – giảm dung lượng – chuẩn hóa định dạng – phân loại – gán nhãn.
Những công việc này thường lặp lại nhưng lại đòi hỏi nhân sự có chuyên môn.
Từ đó, nhóm chuyển hướng phát triển hạ tầng dữ liệu 3D kết hợp AI, sử dụng trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ tự động hóa những công đoạn có thể chuẩn hóa. Đây cũng là nền tảng hình thành định hướng sản phẩm của Onflow Vietnam.
AI không thay thế con người mà giảm công việc lặp lại
Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Onflow là không đặt mục tiêu dùng AI để thay thế hoàn toàn con người.
Thay vào đó, hệ thống tập trung để AI xử lý những công đoạn có thể tự động hóa, trong khi con người tiếp tục thực hiện những nhiệm vụ đòi hỏi chuyên môn, đánh giá và sáng tạo.
Theo định hướng phát triển của đội ngũ, một số tác vụ hậu kỳ phù hợp có thể được rút ngắn từ hàng tuần xuống còn vài phút. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa toàn bộ quá trình số hóa một di tích chỉ mất vài phút. Các công việc thu thập dữ liệu thực địa, bổ sung thông tin còn thiếu và thẩm định độ chính xác vẫn cần con người tham gia.
Đây là cách tiếp cận thực tế hơn với AI:
AI xử lý công việc lặp lại – con người tập trung vào tư duy chuyên môn và sáng tạo.
Không để AI làm sai lệch giá trị của di sản
Một trong những bài toán quan trọng nhất khi ứng dụng AI vào số hóa di sản là tính xác thực của dữ liệu.
Một mô hình 3D trông chân thực về mặt hình ảnh chưa chắc đã phản ánh chính xác hiện vật hoặc công trình nguyên bản.
Nếu AI tự tạo thêm các chi tiết không có căn cứ, sản phẩm có nguy cơ làm sai lệch thông tin về kiến trúc, lịch sử hoặc bản sắc văn hóa.
Vì vậy, Onflow xác định rõ ranh giới giữa tự động hóa kỹ thuật và xác lập nội dung lịch sử.
AI có thể hỗ trợ tối ưu cấu trúc, chuẩn hóa định dạng, xử lý bề mặt và phân loại dữ liệu. Nhưng những vấn đề liên quan đến kích thước, kiến trúc, dấu tích lịch sử và tính nguyên bản phải dựa trên tư liệu, khảo sát thực địa và thẩm định của chuyên gia.
Dữ liệu số gắn với chủ quyền văn hóa

Bên cạnh độ chính xác, nhóm còn chú trọng chuẩn hóa thông tin đi kèm từng tài nguyên 3D như nguồn gốc, thông số đo đạc và bối cảnh lịch sử.
Đây không chỉ là vấn đề chất lượng dữ liệu mà còn liên quan đến chủ quyền dữ liệu văn hóa.
Khi các tài nguyên di sản Việt Nam được thu thập, chuẩn hóa và gắn thông tin đầy đủ, việc bảo vệ tính xác thực, hạn chế nguy cơ AI diễn giải sai lịch sử và chủ động khai thác tài nguyên văn hóa trong không gian số cũng có thêm cơ sở.
Mở rộng giá trị từ bảo tồn đến giáo dục và công nghiệp sáng tạo
Hệ thống dữ liệu 3D được kỳ vọng không chỉ phục vụ bảo tồn di sản.
Đối với bảo tàng và đơn vị quản lý di tích, mô hình 3D có thể phục vụ lưu trữ số, tra cứu, quan sát hiện vật và xây dựng trải nghiệm trưng bày trực tuyến.
Trong giáo dục, học sinh và sinh viên có thể tiếp cận lịch sử theo cách trực quan hơn thông qua không gian số.
Đối với game, phim ảnh và ngành sản xuất nội dung, thư viện dữ liệu 3D được chuẩn hóa có thể giảm thời gian chuẩn bị tài nguyên, giúp lập trình viên và họa sĩ dành thêm thời gian cho các công việc sáng tạo.
Onflow hiện định hướng phát triển mô hình kết hợp nền tảng SaaS, công cụ AI và thư viện tài nguyên 3D, hướng tới cả doanh nghiệp sáng tạo, nhà phát triển, đơn vị bảo tồn, giáo dục và nghiên cứu.
Công nghệ phải chứng minh hiệu quả bằng số liệu thực tế
Một điểm đáng chú ý là đội ngũ không chỉ xem tốc độ xử lý là tiêu chí duy nhất để đánh giá hiệu quả.
Các chỉ số được hướng tới bao gồm:
Thời gian xử lý trước và sau khi ứng dụng AI – số giờ công – chi phí nhân sự – tỷ lệ mô hình đạt tiêu chuẩn ngay từ lần xử lý đầu tiên.
Hiện Onflow vẫn trong quá trình hoàn thiện giải pháp và xây dựng cơ sở đánh giá hiệu quả. Các số liệu về số lượng người dùng, số hiện vật được AI xử lý hay giá trị kinh tế tạo ra chưa được xác lập đầy đủ, do đó hiệu quả xã hội và thương mại vẫn cần tiếp tục được kiểm chứng bằng triển khai thực tế.
Khát vọng xây dựng hạ tầng dữ liệu 3D mang dấu ấn Việt Nam
Trong giai đoạn tiếp theo, Onflow đặt mục tiêu tiếp tục hoàn thiện các thuật toán AI chuyên sâu, mở rộng hợp tác với các đơn vị nghiên cứu và studio sáng tạo.
Trong khoảng 3–5 năm, đội ngũ hướng tới nâng cao năng lực triển khai tại Việt Nam, xây dựng hạ tầng dữ liệu 3D có tiêu chuẩn cao, kết hợp công cụ xử lý tự động với thư viện tài nguyên có nguồn gốc rõ ràng.
Trong tầm nhìn 5–10 năm, nhóm kỳ vọng mở rộng hệ sinh thái sang khu vực châu Á – Thái Bình Dương thông qua hợp tác với doanh nghiệp công nghệ, đơn vị nghiên cứu và nhà sản xuất nội dung số.
Từ lòng biết ơn đến khát vọng đưa công nghệ Việt vươn xa
Nhìn lại hành trình từ dự án thực tế ảo 3D Thành cổ Quảng Trị đến một nền tảng AI và dữ liệu 3D, thay đổi lớn nhất không chỉ nằm ở công nghệ.
Đó còn là sự thay đổi trong cách nhìn về giá trị của dữ liệu.
Một mô hình số nếu chỉ được lưu trữ đơn lẻ sẽ có giá trị hạn chế. Nhưng nếu dữ liệu được chuẩn hóa, quản lý và khai thác đúng cách, nó có thể tiếp tục tạo giá trị cho bảo tồn, nghiên cứu, giáo dục và công nghiệp sáng tạo trong nhiều năm.
Với Onflow, AI được xem là công cụ giúp giảm bớt công việc kỹ thuật lặp lại, nâng cao năng lực sáng tạo và mở rộng khả năng tiếp cận tri thức.
Từ giấc mơ giúp những người ở xa có thể trở lại Thành cổ Quảng Trị trong không gian số, hành trình ấy đang mở rộng thành một khát vọng lớn hơn: xây dựng công nghệ do người Việt phát triển, góp phần bảo vệ, khai thác và lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam trong không gian số.



